利息收益

lợi tức thu ích

Hán Việt: lợi tức thu ích

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 息 (tức) + 收 (thu) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi nhuận lãi suất
  • Biên soạn interest income M:²běi

Eng

  • Cihui 利息收益 ìxī shōuyì n. <acct.> interest income M:²běi
  • Tần suất từ n. <acct.> interest income M:²běi

Từ liên quan

Gần nghĩa

收益多的 · 收益帐户 · 利息率 · 收益性 · 收益率 · 利息准备 · 利息基金 · 利息壁垒