利息費用

lợi tức phí dụng

Hán Việt: lợi tức phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (tức) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因借貸所須繳交的利息金額。如:「若要向銀行貸款購屋,還得繳交大筆的利息費用,對上班族來說,實在是一大負擔。」

Eng

  • Cihui 利息費用 ìxī fèiyòng n. <acct.> interest expense M:²bǐ