利斯塔尔

lì sī tǎ ěrlợi tư tháp nhĩ

Hán Việt: lợi tư tháp nhĩ · Pinyin: lì sī tǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Liestal

Đức

  • Handedict Liestal (Stadt in der Schweiz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔尔寺 · 塔尔吉夫 · 塔尔图斯 · 利斯基 · 利斯本 · 塔尔卡 · 塔尔图 · 塔尔塔罗斯