利新納明 lợi tân nạp minh Hán Việt: lợi tân nạp minh Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 新 (tân) + 納 (nạp) + 明 (minh)Hán Việtlợi tân nạp minhCấu tạo利 + 新 + 納 + 明 · lợi + tân + nạp + minh nghĩa thành phần: lợi + tân + nạp + minh Nghĩa EngCihui rescinnamine