利時及物 lì shí jí wù · lợi thì cập vật Hán Việt: lợi thì cập vật · Pinyin: lì shí jí wù Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 時 (thì) + 及 (cập) + 物 (vật)Pinyinlì shí jí wùHán Việtlợi thì cập vậtCấu tạo利 + 時 + 及 + 物 · lợi + thì + cập + vật nghĩa thành phần: lợi + thì + cập + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指救世济物。Tân Hoa Tự Điển 1.救世济物。