利未人的 lợi vị nhân đích Hán Việt: lợi vị nhân đích Tổng quan (thuộc) người Lê,vi Cấu tạo: 利 (lợi) + 未 (vị) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtlợi vị nhân đíchCấu tạo利 + 未 + 人 + 的 · lợi + vị + nhân + đích nghĩa thành phần: lợi + vị + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) người Lê,vi