利未記的 lợi vị kí đích Hán Việt: lợi vị kí đích Tổng quan (thuộc) người Lê,vi Cấu tạo: 利 (lợi) + 未 (vị) + 記 (kí) + 的 (đích)Hán Việtlợi vị kí đíchCấu tạo利 + 未 + 記 + 的 · lợi + vị + kí + đích nghĩa thành phần: lợi + vị + kí + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) người Lê,vi