利權外溢 lợi quyền ngoại dật Hán Việt: lợi quyền ngoại dật Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 權 (quyền) + 外 (ngoại) + 溢 (dật)Hán Việtlợi quyền ngoại dậtCấu tạo利 + 權 + 外 + 溢 · lợi + quyền + ngoại + dật nghĩa thành phần: lợi + quyền + ngoại + dật Nghĩa EngCihui 利權外溢 ìquánwàiyì f.e. loss of economic rights (esp. to foreigners)