利比錫奧風 lợi bỉ tích áo phong Hán Việt: lợi bỉ tích áo phong Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 比 (bỉ) + 錫 (tích) + 奧 (áo) + 風 (phong)Hán Việtlợi bỉ tích áo phongCấu tạo利 + 比 + 錫 + 奧 + 風 · lợi + bỉ + tích + áo + phong nghĩa thành phần: lợi + bỉ + tích + áo + phong Nghĩa EngCihui libeccio