利民活動 lợi dân hoạt động Hán Việt: lợi dân hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 民 (dân) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtlợi dân hoạt độngCấu tạo利 + 民 + 活 + 動 · lợi + dân + hoạt + động nghĩa thành phần: lợi + dân + hoạt + động Nghĩa EngCihui 利民活動 ìmín huódòng n. people-benefiting activities