利水通淋

lợi thủy thông lâm

Hán Việt: lợi thủy thông lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (thủy) + (thông) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利水通淋 ìshuǐtōnglín f.e. <Ch. med.> promote diuresis