利润分配

lì rùn fēn pèilợi nhuận phân phối

Hán Việt: lợi nhuận phân phối · Pinyin: lì rùn fēn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân phối lợi nhuận

Đức

  • Handedict Gewinnverteilung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的 · 分配符 · 分配者