利潤總額 lì rùn zǒng é · lợi nhuận tổng ngạch Hán Việt: lợi nhuận tổng ngạch · Pinyin: lì rùn zǒng é Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)Pinyinlì rùn zǒng éHán Việtlợi nhuận tổng ngạchCấu tạo利 + 潤 + 總 + 額 · lợi + nhuận + tổng + ngạch nghĩa thành phần: lợi + nhuận + tổng + ngạch