利潤潛力 lì rùn qián lì · lợi nhuận tiềm lực Hán Việt: lợi nhuận tiềm lực · Pinyin: lì rùn qián lì Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 潛 (tiềm) + 力 (lực)Pinyinlì rùn qián lìHán Việtlợi nhuận tiềm lựcCấu tạo利 + 潤 + 潛 + 力 · lợi + nhuận + tiềm + lực nghĩa thành phần: lợi + nhuận + tiềm + lực