利潤誘因

lợi nhuận dụ nhân

Hán Việt: lợi nhuận dụ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (nhuận) + (dụ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利潤誘因 ìrùn yòuyīn n. profit incentive