利潤跳轉 lì rùn tiào zhuǎn · lợi nhuận khiêu chuyển Hán Việt: lợi nhuận khiêu chuyển · Pinyin: lì rùn tiào zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 跳 (khiêu) + 轉 (chuyển)Pinyinlì rùn tiào zhuǎnHán Việtlợi nhuận khiêu chuyểnCấu tạo利 + 潤 + 跳 + 轉 · lợi + nhuận + khiêu + chuyển nghĩa thành phần: lợi + nhuận + khiêu + chuyển