利淋巴藥 lợi lâm ba dược Hán Việt: lợi lâm ba dược Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 藥 (dược)Hán Việtlợi lâm ba dượcCấu tạo利 + 淋 + 巴 + 藥 · lợi + lâm + ba + dược nghĩa thành phần: lợi + lâm + ba + dược Nghĩa EngCihui lymphagogue