利深禍速 lì shēn huò sù · lợi thâm họa tốc Hán Việt: lợi thâm họa tốc · Pinyin: lì shēn huò sù Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 深 (thâm) + 禍 (họa) + 速 (tốc)Pinyinlì shēn huò sùHán Việtlợi thâm họa tốcCấu tạo利 + 深 + 禍 + 速 · lợi + thâm + họa + tốc nghĩa thành phần: lợi + thâm + họa + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获利愈多,灾祸来得愈快。