利災樂禍

lì zāi lè huò lợi tai nhạc họa

Hán Việt: lợi tai nhạc họa · Pinyin: lì zāi lè huò

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (tai) + (nhạc) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见到别人遭受灾祸反而高兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见到别人遭受灾祸反而高兴。