利物浦大学

lì wù pǔ dà xuélợi vật phổ đại học

Hán Việt: lợi vật phổ đại học · Pinyin: lì wù pǔ dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 物 (vật) + 浦 (phổ) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Liverpool

Đức

  • Handedict University of Liverpool

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学代表队 · 大学副校长 · 大学城居民 · 大学肄业生 · 大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科