大学新生

dà xué xīn shēngđại học tân sanh

Hán Việt: đại học tân sanh · Pinyin: dà xué xīn shēng

Tổng quan

người vào (phòng...), người mới vào (nghề...), người đăng tên (dự thi...)

Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 新 (tân) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh viên mới
  • Google Alex v6 sinh viên năm nhất
  • Tần suất từ người vào (phòng...), người mới vào (nghề...), người đăng tên (dự thi...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi entrant

Eng

  • Tần suất từ entrant

Đức

  • Handedict Studienanfängerin

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学制服 · 大学教育 · 大学本科 · 大学校长 · 大学间的 · 大学预科 · 新生代的 · 新生界的