大学制服 đại học chế phục Hán Việt: đại học chế phục Tổng quan (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 制 (chế) + 服 (phục)Hán Việtđại học chế phụcTừ loạidanhCấu tạo大 + 學 + 制 + 服 · đại + học + chế + phục nghĩa thành phần: đại + học + chế + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồng phục trườngMainlandKaggle Zh-Vi academical Từ liên quan Gần nghĩa大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长 · 大学间的 · 大学预科 · 制服呢 · 制服店