利物浦大學 lì wù pǔ dà xué · lợi vật phổ đại học Hán Việt: lợi vật phổ đại học · Pinyin: lì wù pǔ dà xué Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 物 (vật) + 浦 (phổ) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinlì wù pǔ dà xuéHán Việtlợi vật phổ đại họcCấu tạo利 + 物 + 浦 + 大 + 學 · lợi + vật + phổ + đại + học nghĩa thành phần: lợi + vật + phổ + đại + học