利率增長 lì lǜ zēng zhǎng · lợi suất tăng trường Hán Việt: lợi suất tăng trường · Pinyin: lì lǜ zēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 率 (suất) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyinlì lǜ zēng zhǎngHán Việtlợi suất tăng trườngCấu tạo利 + 率 + 增 + 長 · lợi + suất + tăng + trường nghĩa thành phần: lợi + suất + tăng + trường