利率平價 lì lǜ píng jià·lợi suất bình giá Hán Việt: lợi suất bình giá · Pinyin: lì lǜ píng jià Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 率 (suất) + 平 (bình) + 價 (giá)Pinyinlì lǜ píng jiàHán Việtlợi suất bình giáTừ loạidanhCấu tạo利 + 率 + 平 + 價 · lợi + suất + bình + giá nghĩa thành phần: lợi + suất + bình + giá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngang giá lãi suấtĐứcHandedict Zinsparitätentheorie (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa平价的 · 平价和售 · 利率合約 · 利率增長 · 利率政策 · 平价粮 · 利率期貨合約