利用機會 lợi dụng ki hội Hán Việt: lợi dụng ki hội Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + 機 (ki) + 會 (hội)Hán Việtlợi dụng ki hộiCấu tạo利 + 用 + 機 + 會 · lợi + dụng + ki + hội nghĩa thành phần: lợi + dụng + ki + hội Nghĩa EngCihui take the opportunity