利用某人 lợi dụng mỗ nhân Hán Việt: lợi dụng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtlợi dụng mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo利 + 用 + 某 + 人 · lợi + dụng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: lợi + dụng + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lợi dụngMainlandKaggle Zh-Vi make convenience of sbEngCihui make convenience of sb Từ liên quan Gần nghĩa利用刑人 · 利用职权 · 某人自己 · 利用真空的 · 利用速记的 · 利用厚生 · 利用向导 · 利用外资