利用系數

lì yòng xì shù lợi dụng hệ sổ

Hán Việt: lợi dụng hệ sổ · Pinyin: lì yòng xì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (dụng) + (hệ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利用係數 ìyòng xìshù n. utilization coefficient/factor