利用職權

lợi dụng chức quyền

Hán Việt: lợi dụng chức quyền

Tổng quan

sự đầu cơ, sự buôn bán cổ phần (chứng khoán), sự xoay sở kiếm chác; sự lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác

Cấu tạo: (lợi) + (dụng) + (chức) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đầu cơ, sự buôn bán cổ phần (chứng khoán), sự xoay sở kiếm chác; sự lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác