利益衝突

lì yì chōng tū lợi ích xung đột

Hán Việt: lợi ích xung đột · Pinyin: lì yì chōng tū

Tổng quan

conflict of interest

Cấu tạo: (lợi) + (ích) + (xung) + (đột)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT conflict of interest
  • Cihui conflict of interest
  • Cihui 利益衝突 ìyì chōngtū n. conflict of interest