利益团体

lì yì tuán tǐlợi ích đoàn thể

Hán Việt: lợi ích đoàn thể · Pinyin: lì yì tuán tǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

為了保護、增進本身利益,或實現共同認可的價值,而向社會或政府提出訴求的團體。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 團 (đoàn) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm lợi ích
  • Biên soạn interest group

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為了保護、增進本身利益,或實現共同認可的價值,而向社會或政府提出訴求的團體。

Eng

  • Cihui 利益團體 ìyì tuántǐ n. interest group

Đức

  • Handedict Interessenvertretung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 团体冠军 · 团体精神 · 团体组织 · 利益妙