利益均沾
lợi ích quân triêm
Hán Việt: lợi ích quân triêm
Tổng quan
Lợi ích cùng hưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui Lợi ích cùng hưởng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 共同分享利益。如:「兩公司彼此合作,利益均霑,何樂而不為呢!」
Hán Việt: lợi ích quân triêm
Lợi ích cùng hưởng