利益输送

lì yì shū sònglợi ích thâu tống

Hán Việt: lợi ích thâu tống · Pinyin: lì yì shū sòng

Tổng quan

lợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

企業利用與關係人的交易,將公司利益轉給關係人,或將關係人的虧損套給公司的行為。其型態包括土地交易、證券交易、資金融通、背書保證等。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 輸 (thâu) + 送 (tống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển lợi ích
  • Tần suất từ lợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 企業利用與關係人的交易,將公司利益轉給關係人,或將關係人的虧損套給公司的行為。其型態包括土地交易、證券交易、資金融通、背書保證等。

Eng

  • Cihui to make use of one's position to gain profit for oneself or one's associates
  • Tần suất từ to make use of one's position to gain profit for oneself or one's associates

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益冲突 · 利益均霑 · 利益集团 · 输送媒介 · 利益妙 · 利益率 · 利益的分配 · 输送乳汁的