利益集团

lì yì jí tuánlợi ích tập đoàn

Hán Việt: lợi ích tập đoàn · Pinyin: lì yì jí tuán

Tổng quan

nhóm lợi ích

Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm lợi ích
  • Google Alex v6 tập đoàn lợi ích
  • Tần suất từ nhóm lợi ích
  • Biên soạn interest group

Eng

  • Cihui interest group
  • Tần suất từ n. interest group

Đức

  • Handedict Interessengruppe (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益妙 · 利益率 · 利益的分配 · 集团军 · 集团化