利空市場 lợi không thị tràng Hán Việt: lợi không thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 空 (không) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtlợi không thị tràngCấu tạo利 + 空 + 市 + 場 · lợi + không + thị + tràng nghĩa thành phần: lợi + không + thị + tràng Nghĩa EngCihui bearishmarket