利索卡因 lợi tác tạp nhân Hán Việt: lợi tác tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 索 (tác) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtlợi tác tạp nhânCấu tạo利 + 索 + 卡 + 因 · lợi + tác + tạp + nhân nghĩa thành phần: lợi + tác + tạp + nhân Nghĩa EngCihui risocaine