利薩茹曲線 lì sà rú qū xiàn · lợi tát như khúc tuyến Hán Việt: lợi tát như khúc tuyến · Pinyin: lì sà rú qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 薩 (tát) + 茹 (như) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinlì sà rú qū xiànHán Việtlợi tát như khúc tuyếnCấu tạo利 + 薩 + 茹 + 曲 + 線 · lợi + tát + như + khúc + tuyến nghĩa thành phần: lợi + tát + như + khúc + tuyến