利蛇紋石 lợi xà văn thạch Hán Việt: lợi xà văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtlợi xà văn thạchCấu tạo利 + 蛇 + 紋 + 石 · lợi + xà + văn + thạch nghĩa thành phần: lợi + xà + văn + thạch Nghĩa EngCihui lizardite