利誘威脅 lì yòu wēi xié · lợi dụ uy hiếp Hán Việt: lợi dụ uy hiếp · Pinyin: lì yòu wēi xié Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 誘 (dụ) + 威 (uy) + 脅 (hiếp)Pinyinlì yòu wēi xiéHán Việtlợi dụ uy hiếpCấu tạo利 + 誘 + 威 + 脅 · lợi + dụ + uy + hiếp nghĩa thành phần: lợi + dụ + uy + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利诱:用利益诱惑;威胁:恐吓。形容软硬兼施,使别人顺从。