利迪黴素 lợi địch mi tố Hán Việt: lợi địch mi tố Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 迪 (địch) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtlợi địch mi tốCấu tạo利 + 迪 + 黴 + 素 · lợi + địch + mi + tố nghĩa thành phần: lợi + địch + mi + tố Nghĩa EngCihui lydimycin