利锁名缰

lì suǒ míng jiāng lợi tỏa danh cương

Hán Việt: lợi tỏa danh cương · Pinyin: lì suǒ míng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (tỏa) + (danh) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「名韁利鎖」。見「名韁利鎖」條。01.宋.曹冠〈念奴嬌.金飆替暑〉詞:「堪笑利鎖名韁,向蝸牛角上,所爭何事。」02.元.賈仲名《昇仙夢》第一折:「斷絕了利鎖名韁,逼綽了酒色財氣。」<a name="利韁名鎖"> </a>