利鞅名缰 lì yāng míng jiāng · lợi ưởng danh cương Hán Việt: lợi ưởng danh cương · Pinyin: lì yāng míng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 鞅 (ưởng) + 名 (danh) + 缰 (cương)Pinyinlì yāng míng jiāngHán Việtlợi ưởng danh cươngCấu tạo利 + 鞅 + 名 + 缰 · lợi + ưởng + danh + cương nghĩa thành phần: lợi + ưởng + danh + cương