利鞅名缰

lì yāng míng jiāng lợi ưởng danh cương

Hán Việt: lợi ưởng danh cương · Pinyin: lì yāng míng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (ưởng) + (danh) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鞅,套在馬頸上的皮帶。「利鞅名韁」猶「名韁利鎖」。見「名韁利鎖」條。01.宋.華岳〈念奴嬌.倚藤臨水〉詞:「利鞅名韁成底事,空把此身纏縛。」<a name="利鎖名韁"> </a>