利缰名锁

lì jiāng míng suǒ lợi cương danh tỏa

Hán Việt: lợi cương danh tỏa · Pinyin: lì jiāng míng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (cương) + (danh) + (tỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「名韁利鎖」。見「名韁利鎖」條。01.元.王喆〈轉調醜奴兒.苦苦勸愚人〉詞:「利韁名鎖休貪戀,韶華迅速如流箭,不可因循。」<a name="利鎖名牽"> </a>