利馬特河 lì mǎ tè hé · lợi mã đặc hà Hán Việt: lợi mã đặc hà · Pinyin: lì mǎ tè hé Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 馬 (mã) + 特 (đặc) + 河 (hà)Pinyinlì mǎ tè héHán Việtlợi mã đặc hàCấu tạo利 + 馬 + 特 + 河 · lợi + mã + đặc + hà nghĩa thành phần: lợi + mã + đặc + hà