刪秋 shān qiū·san thu Hán Việt: san thu · Pinyin: shān qiū Tổng quan xới đất Cấu tạo: 刪 (san) + 秋 (thu)Pinyinshān qiūHán Việtsan thuTừ loạiđộngCấu tạo刪 + 秋 · san + thu nghĩa thành phần: san + thu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xới đất Từ liên quan Gần nghĩa刪減 · 删削 · 刪剪 · 刪去 · 删定 · 刪帖 · 删拾 · 刪掉