別作一眼 bié zuò yī yǎn · biệt tác nhất nhãn Hán Việt: biệt tác nhất nhãn · Pinyin: bié zuò yī yǎn Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 作 (tác) + 一 (nhất) + 眼 (nhãn)Pinyinbié zuò yī yǎnHán Việtbiệt tác nhất nhãnCấu tạo別 + 作 + 一 + 眼 · biệt + tác + nhất + nhãn nghĩa thành phần: biệt + tác + nhất + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指另眼(相看)。