別克凱越 bié kè kǎi yuè · biệt khắc khải việt Hán Việt: biệt khắc khải việt · Pinyin: bié kè kǎi yuè Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 克 (khắc) + 凱 (khải) + 越 (việt)Pinyinbié kè kǎi yuèHán Việtbiệt khắc khải việtCấu tạo別 + 克 + 凱 + 越 · biệt + khắc + khải + việt nghĩa thành phần: biệt + khắc + khải + việt