別克君威 bié kè jūn wēi · biệt khắc quân uy Hán Việt: biệt khắc quân uy · Pinyin: bié kè jūn wēi Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 克 (khắc) + 君 (quân) + 威 (uy)Pinyinbié kè jūn wēiHán Việtbiệt khắc quân uyCấu tạo別 + 克 + 君 + 威 · biệt + khắc + quân + uy nghĩa thành phần: biệt + khắc + quân + uy