別克君越 bié kè jūn yuè · biệt khắc quân việt Hán Việt: biệt khắc quân việt · Pinyin: bié kè jūn yuè Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 克 (khắc) + 君 (quân) + 越 (việt)Pinyinbié kè jūn yuèHán Việtbiệt khắc quân việtCấu tạo別 + 克 + 君 + 越 · biệt + khắc + quân + việt nghĩa thành phần: biệt + khắc + quân + việt